Hệ thống quản lý sửa chữa, bảo hành
Mô hình trạm ủy quyền & trạm nội bộ
Nội dung tài liệu
0.1 Luồng nghiệp vụ tổng thể
Một ca bảo hành đi qua chín bước. Mỗi bước do một vai trò chịu trách nhiệm và để lại dấu vết trên hệ thống.
0.2 Vai trò và phạm vi quyền
Năm vai trò làm việc trên cùng một phiếu. Mỗi vai trò chỉ thao tác đúng phần của mình.
0.3 Trạm ủy quyền và trạm nội bộ
Hai loại trạm dùng chung một quy trình trên hệ thống, chỉ khác nhau ở quan hệ nhân sự và quyết toán.
0.4 Bản đồ menu chức năng
Toàn bộ nghiệp vụ bảo hành nằm ở menu Nghiệp vụ. Các danh mục nền nằm ở Danh mục, Sản phẩm và Kho.
1.1 Khai báo danh mục ban đầu
Việc làm một lần khi bắt đầu vận hành. Danh mục đầy đủ thì các bước sau chỉ còn chọn từ danh sách, không nhập tay.
1.2 Quản lý kho bảo hành
1.3 Tiếp nhận và tạo phiếu sửa chữa, bảo hành
Form nhập liệu gồm năm nhóm. Nhập đúng ngay từ đầu vì toàn bộ các bước sau kế thừa dữ liệu này.
Nhóm 1 — Thông tin phiếu bảo hành
Nhóm 2 — Thông tin khách hàng
Nhóm 3 — Thông tin nhận máy, thiết bị
Đây là khối lặp. Nút ⊕ Thông tin nhận máy, thiết bị (1) ở đầu và cuối khối dùng để thêm thiết bị thứ hai, thứ ba. Số trong ngoặc là số thiết bị đang có. Dấu ✕ để xóa một khối.
Nhóm 4 — Yêu cầu và phân công xử lý
Nhóm 5 — Ghi chú, hình ảnh và lưu phiếu
1.4 Màn hình chi tiết phiếu
Màn hình trung tâm của toàn bộ quy trình, gồm tám khối xếp từ trên xuống. Bảng dưới liệt kê toàn bộ thao tác có trên phiếu, theo đúng thứ tự xuất hiện.
Khối 1 — Thanh tiêu đề và thao tác nhanh
Nhóm icon: gọi điện, gửi email, nhắn tin, chỉ đường tới địa chỉ khách, đánh dấu theo dõi, lịch hẹn.
Khối 2 — Thông tin đơn hàng
Kế thừa từ form nhập liệu: mã đơn, thời gian tiếp nhận, nhân viên tiếp nhận, ghi chú, trạm xử lý. Nút Sửa thông tin để chỉnh phần header.
Khối 3 — Khách hàng
Khối 4 — Thông tin phiếu dịch vụ
Mỗi thiết bị là một dòng yêu cầu, mang số phiếu riêng (Y…). Nút Thêm yêu cầu để bổ sung thiết bị mới trong cùng đơn. Mở rộng dòng để xem IMEI/Serial, tình trạng khi nhận, ghi chú và ảnh chụp.
Khối 5 — Danh sách các lần xử lý
Mỗi lần kỹ thuật tiếp cận máy là một dòng. Dòng cuối bảng tổng hợp Phí sửa chữa, Phí đi lại, Thưởng < 24h, Thưởng < 48h và ô Admin duyệt. Chi tiết cách nhập xem mục 2.2.
Khối 6, 7, 8 — Linh kiện, chăm sóc khách hàng, trao đổi
1.5 Phiếu xin cấp phát linh kiện cho trạm
Cả hai loại đề nghị — xin theo đơn bảo hành và xin dự phòng — đều tập trung tại một màn hình.
1.6 Phiếu trả linh kiện từ trạm
Trạm gửi trả hai loại: xác linh kiện đã thay và linh kiện mới chưa dùng. Cả hai quản lý chung một màn hình.
1.7 Tồn kho tại trạm và hủy xác linh kiện
1.8 Duyệt đơn bảo hành và công nợ với trạm
Hệ thống cấu hình một số tài khoản có quyền duyệt. Duyệt xong, đơn không còn được sửa và số liệu chuyển thành công nợ công ty phải trả cho trạm.
2.1 Phân công phiếu cho kỹ thuật
Trưởng phòng kỹ thuật thấy toàn bộ phiếu của trạm mình. Kỹ thuật viên chỉ thấy phiếu được gán cho mình.
2.2 Ghi nhận lần xử lý
Mỗi lần đi hoặc mỗi lần chạm vào máy là một dòng riêng trong Danh sách các lần xử lý.
Form Thêm lần xử lý
Ba tình huống thường gặp
2.3 Kê khai linh kiện đã sử dụng
Tại khối Linh kiện – Thiết bị sử dụng / thay thế, bấm Kê khai linh kiện để thêm dòng, Chỉnh sửa để sửa dòng đã có.
2.4 Tạo phiếu xin cấp phát và xin trả linh kiện
2.5 Sử dụng trên ứng dụng di động
Kỹ thuật viên làm việc tại hiện trường thao tác toàn bộ trên điện thoại. Chức năng tương đương bản web, bố cục xếp dọc.
3.1 Vai trò Kho
3.2 Vai trò Kế toán
A. Từ điển trạng thái phiếu
Giá trị Kết quả của lần xử lý điều khiển trạng thái phiếu.