Phiếu được lập trước với số lượng dự kiến, sau đó nhân viên kho quét serial thực tế vào đúng phiếu đó. Chỉ khi serial được lưu thì tồn kho mới phản ánh đúng từng máy.
1
Lập phiếu
Người lập phiếu · khai kho, lý do, đối tượng, danh sách sản phẩm và số lượng
2
Lưu phiếu, hệ thống cấp mã
Mã phiếu tự sinh, ví dụ PN140826003 hoặc PX090826001
3
Chuyển mã phiếu cho kho
Nhân viên kho chỉ cần biết mã phiếu để tìm
4
Tìm phiếu và mở sửa
Nhân viên kho · lọc theo mã phiếu, bấm edit để mở
5
Quét serial từng máy
Nhân viên kho · nhập vào ô Serial nhập hoặc Serial xuất
6
Bấm Lưu serial
Nhân viên kho · serial được gán vào dòng sản phẩm tương ứng
7
Đối chiếu tồn kho
Quản lý tồn kho · kiểm tra số lượng nhập, xuất, tồn của từng sản phẩm theo kho
0.2 Hai vai trò và phạm vi thao tác
Cùng một phiếu, hai người làm hai phần khác nhau. Phân định rõ để không ai sửa vào phần của người kia.
Vai trò 1
Người lập phiếu
Tạo phiếu nhập kho và phiếu xuất kho
Khai kho, ngày, lý do, số chứng từ, tài khoản nợ/có
Khai đối tượng nhập hàng hoặc đối tượng nhận hàng
Khai danh sách sản phẩm, số lượng và đơn giá
Vai trò 2
Nhân viên kho quét serial
Tìm phiếu theo mã phiếu bằng bộ lọc
Mở phiếu bằng biểu tượng sửa
Quét hoặc nhập serial từng máy vào ô Serial nhập / Serial xuất
Bấm Lưu serial để gán serial vào phiếu
Nguyên tắc
Nhân viên kho không sửa số lượng, không sửa đơn giá, không sửa đối tượng trên phiếu. Nếu số máy thực tế lệch với số lượng trên phiếu, báo lại người lập phiếu để họ sửa — không tự chỉnh.
0.3 Bốn khái niệm cần hiểu trước
Mã phiếu
Hệ thống tự sinh khi lưu. Tiền tố PN cho phiếu nhập, PX cho phiếu xuất, kèm ngày và số thứ tự trong ngày.
Số chứng từ · Ngày chứng từ
Số hiệu giấy tờ gốc bên ngoài hệ thống: hóa đơn nhà cung cấp, phiếu giao hàng. Dùng để đối chiếu với kế toán.
Ô serial ở đầu phiếu và cột serial trong bảng
Ô Serial nhập / Serial xuất ở đầu phiếu là nơi quét vào. Bấm nút mũi tên xuống hoặc Lưu serial để hệ thống phân serial về đúng dòng sản phẩm trong bảng bên dưới.
Lưu và Lưu serial
Lưu ghi lại toàn bộ phiếu. Lưu serial chỉ xử lý phần serial vừa quét. Nhân viên kho dùng Lưu serial.
0.4 Bản đồ menu chức năng
Toàn bộ nằm trong menu Kho, nhóm Quản lý tồn kho.
MỤC MENU
DÙNG ĐỂ
Phiếu đề nghị nhập kho · xuất kho
Đề nghị trước khi lập phiếu chính thức, khi quy trình yêu cầu duyệt.
Phiếu nhập kho
Lập và quét serial cho hàng vào kho.
Phiếu xuất kho
Lập và quét serial cho hàng ra khỏi kho.
Quản lý tồn kho
Xem tồn theo kho và sản phẩm, đối chiếu sau khi lưu phiếu.
Kiểm kho
Kiểm đếm thực tế và xử lý chênh lệch định kỳ.
Phần 1 — Vai trò lập phiếu
Lập phiếu
1.1 Danh sách phiếu nhập kho
Mỗi dòng là một phiếu. Một phiếu chứa nhiều sản phẩm, các mã sản phẩm xếp trong cùng ô và tổng số lượng in đậm ở cuối.
Kho › Quản lý tồn kho › Phiếu nhập kho
Hình 1 — Danh sách Phiếu nhập kho với mã phiếu, ngày nhập, người nhập, kho nhập và số lượng.
Tạo phiếu nhập kho để lập phiếu mới, Thêm từ excel khi nhập hàng loạt phiếu từ file.
Bấm vào mã phiếu để mở chi tiết. Cột thao tác bên phải có biểu tượng sửa và xóa.
Số cuối in đậm trong ô số lượng là tổng số lượng của cả phiếu, các số phía trên là từng sản phẩm.
Lập phiếu
1.2 Tạo phiếu nhập kho
Form chia bốn khối, cuộn dọc: thông tin phiếu, tài khoản kế toán, thông tin nhập từ, và thông tin sản phẩm.
Phiếu nhập kho › Tạo phiếu nhập kho
Hình 2 — Khối Thông tin phiếu nhập kho, tài khoản kế toán và Thông tin nhập từ.
TRƯỜNG
BẮT BUỘC
MÔ TẢ
Mã phiếu nhập kho
Tự sinh
Không nhập được. Hệ thống cấp khi lưu.
Ngày nhập
Có
Mặc định là ngày hiện tại. Sửa lại nếu nhập hàng cho ngày trước đó.
Kho nhập
Có
Kho nhận hàng. Chọn sai kho là tồn kho sai ngay lập tức.
Số chứng từ · Ngày chứng từ
Nên có
Số hiệu và ngày trên hóa đơn hoặc phiếu giao hàng gốc.
Lý do nhập
Nên có
Chọn từ danh mục: mua hàng, nhập trả lại, điều chuyển nội bộ.
Tài khoản nợ · Tài khoản có
Theo kế toán
Cặp tài khoản hạch toán. Khai theo hướng dẫn của bộ phận kế toán.
Nhập từ
Có
Loại đối tượng giao hàng: nhà cung cấp, khách hàng trả lại, kho khác.
Mã · Tên · SĐT đối tượng nhập
Nên có
Thông tin bên giao hàng, dùng khi cần liên hệ đối chiếu.
Ghi chú phiếu
Không
Thông tin nội bộ về lô hàng này.
Lập phiếu
1.3 Khai thông tin sản phẩm trên phiếu nhập
Cuộn tiếp xuống khối Thông tin sản phẩm. Mỗi dòng là một sản phẩm; dấu + thêm dòng, dấu − bỏ dòng.
Hình 3 — Ô Serial nhập ở trên, bảng sản phẩm ở dưới với cột Serial nhập riêng cho từng dòng.
CỘT
CÁCH KHAI
Sản phẩm
Gõ để tìm theo mã hoặc tên. Mã sản phẩm hiện đậm phía trên tên.
Số lượng
Số máy dự kiến nhập. Đây là con số nhân viên kho sẽ đối chiếu khi quét serial.
Serial nhập
Người lập phiếu để trống. Nhân viên kho sẽ điền ở bước quét, mục 2.2.
Giá nhập
Đơn giá theo hóa đơn. Ảnh hưởng đến giá trị tồn kho.
Loại linh kiện nhập
Chọn khi dòng là linh kiện, không phải máy nguyên chiếc.
Tỷ lệ % CK · % VAT
Chiết khấu và thuế theo hóa đơn. Hệ thống cộng vào Tổng tiền nhập sản phẩm.
Trước khi bấm Lưu, đối chiếu Tổng tiền nhập sản phẩm và Chiết khấu ở góc dưới với hóa đơn gốc. Sai ở đây là kế toán phải làm lại phiếu.
Lập phiếu
1.4 Danh sách phiếu xuất kho
Cấu trúc giống danh sách phiếu nhập, đổi trục thành kho xuất và người tạo phiếu.
Kho › Quản lý tồn kho › Phiếu xuất kho
Hình 4 — Danh sách Phiếu xuất kho: mã phiếu tiền tố PX, ngày xuất, kho xuất và số lượng.
Lập phiếu
1.5 Tạo phiếu xuất kho
Cấu trúc song song với phiếu nhập. Khác ở khối Thông tin xuất cho và hai trường lý do xuất.
Phiếu xuất kho › Tạo phiếu xuất kho
Hình 5 — Khối Thông tin phiếu xuất kho và Thông tin xuất cho.
TRƯỜNG
BẮT BUỘC
MÔ TẢ
Ngày xuất
Có
Ngày hàng thực ra khỏi kho.
Xuất từ kho
Có
Kho trừ hàng. Serial quét vào phải thuộc kho này.
Lý do xuất
Có
Bán hàng, xuất bảo hành, xuất cho trạm, điều chuyển kho.
Danh mục lý do xuất
Nên có
Phân nhóm chi tiết hơn của lý do, phục vụ báo cáo.
Xuất cho
Có
Loại đối tượng nhận: khách hàng, NPP/ĐL, trạm bảo hành, kho khác.
Mã · Tên đối tượng nhận
Có
Chọn đúng đơn vị nhận. Đây là căn cứ ghi nhận sell in cho NPP/ĐL.
SĐT · Địa chỉ người nhận
Nên có
Thông tin giao hàng.
Lập phiếu
1.6 Khai thông tin sản phẩm trên phiếu xuất
Bảng sản phẩm của phiếu xuất có thêm hai cột riêng: mã đơn hàng trạm và mã mục đích xuất.
Hình 6 — Ô Serial xuất và bảng sản phẩm với cột Mã đơn hàng trạm, Mã mục đích xuất, Đơn giá xuất.
CỘT
CÁCH KHAI
Sản phẩm · Số lượng
Gõ để tìm, nhập số máy xuất. Dấu + cạnh ô sản phẩm để thêm nhanh sản phẩm mới vào danh mục.
Serial xuất
Để trống khi lập phiếu. Nhân viên kho điền ở bước quét.
Mã đơn hàng trạm
Khai khi xuất linh kiện hoặc máy cho trạm bảo hành theo một đơn hàng cụ thể.
Mã mục đích xuất
Phân loại chi tiết mục đích của từng dòng, phục vụ báo cáo xuất kho.
Đơn giá xuất
Giá xuất bán. Hệ thống tính vào Tổng tiền ở góc dưới.
Lưu ý
Ô Người giao hàng ở góc dưới nên khai để kho biết ai mang hàng đi, tiện truy khi thiếu hụt trên đường.
Phần 2 — Vai trò quét serial tại kho
Nhân viên kho
2.1 Tìm phiếu theo mã phiếu
Người lập phiếu gửi mã phiếu. Dùng bộ lọc để ra đúng phiếu đó, không cuộn tìm bằng mắt.
Phiếu nhập kho hoặc Phiếu xuất kho › Bộ lọc
Hình 7 — Bảng Bộ lọc Phiếu nhập kho với ô Mã phiếu nhập kho ở đầu.
1
Bấm Bộ lọc để mở bảng lọc.
2
Nhập mã phiếu vào ô Mã phiếu nhập kho, bấm Tìm kiếm.
3
Không biết mã phiếu thì lọc bằng Ngày nhập từ — đến kết hợp Kho nhập.
4
Bấm Xóa bộ lọc trước khi tìm phiếu tiếp theo, tránh còn điều kiện cũ làm không ra kết quả.
Xuất excel trong bảng lọc xuất ra danh sách phiếu đang hiển thị — dùng khi cần in ra để đối chiếu tại kho.
Nhân viên kho
2.2 Mở phiếu và quét serial
Bấm biểu tượng sửa ở cột thao tác của dòng phiếu. Phiếu mở ra ở dạng đầy đủ, cuộn xuống tới ô serial.
Hình 8 — Ô Serial xuất được đánh dấu, mũi tên chỉ sang cột Serial xuất trong bảng sản phẩm, nút Lưu serial ở trên và dưới.
1
Đặt con trỏ vào ô Serial nhập (phiếu nhập) hoặc Serial xuất (phiếu xuất).
2
Quét bằng máy đọc mã hoặc nhập tay từng serial. Mỗi serial một dòng.
3
Bấm nút mũi tên xuống cạnh ô để đẩy serial vừa quét xuống bảng sản phẩm.
4
Kiểm cột Serial của từng dòng: số serial phải bằng đúng Số lượng của dòng đó.
5
Bấm Lưu serial.
Khi serial không nhận
Ba nguyên nhân thường gặp: serial chưa có trong kho số serial, serial không thuộc kho ghi trên phiếu, hoặc serial đã được xuất ở một phiếu khác. Báo lại người lập phiếu, đừng nhập serial khác thay thế.
Nhân viên kho
2.3 Lưu serial — phân biệt với Lưu
Thanh nút trên phiếu có bốn nút. Nhân viên kho chỉ dùng một trong số đó.
NÚT
TÁC DỤNG
Lưu serial
Ghi phần serial vừa quét vào phiếu. Đây là nút của nhân viên kho.
Lưu
Ghi toàn bộ phiếu, kể cả những trường có thể đã bị sửa vô tình. Dành cho người lập phiếu.
Xóa
Xóa phiếu. Không bao giờ dùng ở bước quét serial.
Về danh sách
Quay lại danh sách phiếu. Mọi thay đổi chưa lưu sẽ mất.
Quét nhiều máy nên chia thành từng đợt: quét khoảng 20 đến 30 serial rồi bấm Lưu serial một lần, sau đó quét tiếp. Quét cả trăm máy rồi mới lưu, nếu mất kết nối là phải quét lại từ đầu.
Nhân viên kho
2.4 Đối chiếu tồn kho sau khi lưu
Bước cuối của một lượt nhập hoặc xuất. Số lượng nhập và xuất trên màn hình này phải khớp với phiếu vừa lưu.
Kho › Quản lý tồn kho
Hình 9 — Quản lý tồn kho theo mã kho và mã sản phẩm.
CỘT
Ý NGHĨA
Số lượng tồn
Tồn hiện tại của sản phẩm trong kho đó.
Số lượng nhập · Số lượng xuất
Cộng dồn từ các phiếu đã lưu. Đây là hai cột dùng để đối chiếu ngay sau khi lưu serial.
Thành tiền tồn
Giá trị hàng tồn, tính từ giá nhập trên phiếu.
Mức tối thiểu
Ngưỡng cảnh báo tồn thấp. Thanh màu cho biết tồn đang so với ngưỡng thế nào.
Số lượng đang đặt
Lượng đã đặt hàng nhưng chưa nhập kho.
Phụ lục
A. Từ điển thuật ngữ
THUẬT NGỮ
Ý NGHĨA
PN / PX
Tiền tố mã phiếu nhập kho / phiếu xuất kho.
Số chứng từ
Số hiệu giấy tờ gốc bên ngoài hệ thống, dùng đối chiếu kế toán.
Đối tượng nhập / nhận
Bên giao hàng vào kho / bên nhận hàng ra khỏi kho.
Lưu serial
Thao tác gán serial vừa quét vào các dòng sản phẩm của phiếu.
Mã mục đích xuất
Phân loại chi tiết mục đích xuất của từng dòng sản phẩm.
Mức tối thiểu
Ngưỡng tồn kho tối thiểu để cảnh báo cần đặt thêm hàng.
B. Checklist một lượt nhập hàng
1
Người lập phiếu: đối chiếu hóa đơn với hàng thực nhận, lập phiếu với đúng kho, đúng số lượng.
2
Kiểm Tổng tiền nhập sản phẩm và chiết khấu khớp hóa đơn, rồi bấm Lưu.
3
Gửi mã phiếu cho nhân viên kho.
4
Nhân viên kho: lọc theo mã phiếu, mở phiếu bằng biểu tượng sửa.
5
Quét serial theo đợt, mỗi đợt bấm Lưu serial.
6
Đối chiếu số serial mỗi dòng bằng đúng số lượng; lệch thì báo lại người lập phiếu.
7
Mở Quản lý tồn kho kiểm số lượng nhập của sản phẩm đã tăng đúng.
C. Sáu lỗi thao tác thường gặp
1
Chọn sai kho nhập hoặc kho xuất → tồn kho lệch, serial không quét được vào phiếu.
2
Quét serial xong bấm Lưu thay vì Lưu serial → ghi lại cả những trường bị sửa vô tình.
3
Quét cả lô lớn rồi mới lưu → mất kết nối là quét lại từ đầu.
4
Số serial ít hơn số lượng trên phiếu mà vẫn lưu → phiếu treo, tồn kho không đúng theo serial.
5
Nhân viên kho tự sửa số lượng cho khớp số máy thực tế → sai lệch với hóa đơn, kế toán không đối chiếu được.
6
Không xóa bộ lọc cũ khi tìm phiếu mới → không ra kết quả, tưởng phiếu chưa được lập.