SUPPORT QBIS.VNTrung tâm trợ giúp
Gửi yêu cầu hỗ trợ

Sản phẩm

productsPhiên bản v1Cập nhật 05/11/2026

Danh mục sản phẩm / dịch vụ của trung tâm. Dòng sản phẩm bán trong đơn hàng tham chiếu theo mã sản phẩm (code).

Thao tác và endpoint

Thao tácEndpoint
Xem mộtGET /products/{code}
Danh sáchGET /products?updatedSince=…&page=1&size=50
Định nghĩa trườngGET /_schema/products

Khoá tra cứu: code — Mã sản phẩm (vd SP001).

Trường dữ liệu

TrườngKiểuBắt buộcChỉ đọcLọcMô tả
codechuỗikhôngcóMã sản phẩm. Khoá tra cứu (vd SP001)
namechuỗicócóTên sản phẩm
groupchuỗi—cócóNhóm sản phẩm
pricesốkhôngcóGiá bán
partNumberchuỗikhôngcóPart number
unitchuỗi—cócóĐơn vị tính
updatedDatengày giờ dd/MM/yyyy HH:mm—cóThời điểm cập nhật gần nhất (mốc so với updatedSince) (mục 3.3)

Ví dụ tra cứu

curl https://db.qbis.vn/open/api/v1/products/SP001 \
  -H "X-Store-Key: YOUR_STORE_KEY" -H "X-Api-Key: YOUR_API_KEY" -H "X-Secret-Key: YOUR_SECRET_KEY"

HTTP 200, data là bản ghi. Không có → 404 NOT_FOUND.

{
  "status": 200,
  "success": true,
  "code": "OK",
  "message": "",
  "data": {
    "code": "SP001",
    "name": "Kính cường lực Galaxy A55",
    "group": "Phụ kiện điện thoại",
    "price": 150000,
    "partNumber": "GH82-34567A",
    "unit": "Cái",
    "updatedDate": "06/11/2026 14:30"
  }
}

Ví dụ danh sách

curl "https://db.qbis.vn/open/api/v1/products?updatedSince=05%2F11%2F2026%2008%3A00&page=1&size=50" \
  -H "X-Store-Key: YOUR_STORE_KEY" -H "X-Api-Key: YOUR_API_KEY" -H "X-Secret-Key: YOUR_SECRET_KEY"

Trả data.records[] (mỗi phần tử như data ở ví dụ tra cứu, không kèm dòng con), page, size, count, hasMore — mục 3.3. Lọc đúng bằng theo: code, name, group, price, partNumber, unit.

Cần khoá API?Gửi yêu cầu để QBIS bật kết nối API cho đơn vị của bạn, sau đó quản trị đơn vị xem 3 khoá trong Cấu hình phần mềm → API tích hợp QBIS. Gửi yêu cầu hỗ trợ →