Danh mục sản phẩm / dịch vụ của trung tâm. Dòng sản phẩm bán trong đơn hàng tham chiếu theo mã sản phẩm (code).
Thao tác và endpoint
| Thao tác | Endpoint |
|---|---|
| Xem một | GET /products/{code} |
| Danh sách | GET /products?updatedSince=…&page=1&size=50 |
| Định nghĩa trường | GET /_schema/products |
Khoá tra cứu: code — Mã sản phẩm (vd SP001).
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Chỉ đọc | Lọc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
code | chuỗi | không | có | Mã sản phẩm. Khoá tra cứu (vd SP001) | |
name | chuỗi | có | có | Tên sản phẩm | |
group | chuỗi | — | có | có | Nhóm sản phẩm |
price | số | không | có | Giá bán | |
partNumber | chuỗi | không | có | Part number | |
unit | chuỗi | — | có | có | Đơn vị tính |
updatedDate | ngày giờ dd/MM/yyyy HH:mm | — | có | Thời điểm cập nhật gần nhất (mốc so với updatedSince) (mục 3.3) |
Ví dụ tra cứu
curl https://db.qbis.vn/open/api/v1/products/SP001 \
-H "X-Store-Key: YOUR_STORE_KEY" -H "X-Api-Key: YOUR_API_KEY" -H "X-Secret-Key: YOUR_SECRET_KEY"
HTTP 200, data là bản ghi. Không có → 404 NOT_FOUND.
{
"status": 200,
"success": true,
"code": "OK",
"message": "",
"data": {
"code": "SP001",
"name": "Kính cường lực Galaxy A55",
"group": "Phụ kiện điện thoại",
"price": 150000,
"partNumber": "GH82-34567A",
"unit": "Cái",
"updatedDate": "06/11/2026 14:30"
}
}
Ví dụ danh sách
curl "https://db.qbis.vn/open/api/v1/products?updatedSince=05%2F11%2F2026%2008%3A00&page=1&size=50" \
-H "X-Store-Key: YOUR_STORE_KEY" -H "X-Api-Key: YOUR_API_KEY" -H "X-Secret-Key: YOUR_SECRET_KEY"
Trả data.records[] (mỗi phần tử như data ở ví dụ tra cứu, không kèm dòng con), page, size, count, hasMore — mục 3.3. Lọc đúng bằng theo: code, name, group, price, partNumber, unit.