SUPPORT QBIS.VNTrung tâm trợ giúp
Gửi yêu cầu hỗ trợ

Phiếu yêu cầu

ticketsPhiên bản v1Cập nhật 05/11/2026

Phiếu yêu cầu sửa chữa / bảo hành của đơn hàng (mỗi thiết bị một phiếu). Dùng để tra cứu tiến độ xử lý.

Thao tác và endpoint

Thao tácEndpoint
Tạo cùng đơn hàng dịch vụGửi mảng tickets[] trong POST /orders
Thêm vào đơn hàng dịch vụ đã cóPOST /orders/{code}/tickets
Xem mộtGET /tickets/{code}
Danh sáchGET /tickets?updatedSince=…&page=1&size=50
Định nghĩa trườngGET /_schema/tickets

Khoá tra cứu: code — Số phiếu, do QBIS cấp (vd Y261105002). Tạo: là dòng con của orders — không tạo lẻ bằng POST /tickets (trả 405); xem mục 3.6.

Trường dữ liệu

TrườngKiểuBắt buộcChỉ đọcLọcMô tả
codechuỗi—cócóSố phiếu. Khoá tra cứu, do QBIS cấp (vd Y261105002)
diagnosischuỗi dài—cócóChi tiết chẩn đoán
productNamechuỗikhôngcóThiết bị nhận
solutionchuỗi dài—cócóPhương án sửa chữa
returnStatusmã danh mục—cócóTrạng thái trả máy. Gửi code, trả về {code, name} — mã ở mục 5.1.2
returnDatengày giờ dd/MM/yyyy HH:mm—cócóNgày trả
imeichuỗikhôngcóSố IMEI (15 chữ số) — máy có IMEI: điện thoại, máy tính bảng
serialchuỗikhôngcóSố serial (S/N) in trên tem máy; máy không có S/N thì gửi IMEI
conditionchuỗi dàikhôngcóTình trạng khi nhận
issuechuỗi dàikhôngcóGhi chú khi nhận
requestTypemã danh mụckhôngcóLoại yêu cầu. Gửi code, trả về {code, name} — mã ở mục 5.1.2
statusmã danh mục—cócóTrạng thái. Gửi code, trả về {code, name} — mã ở mục 5.1.2
stationchuỗi—cócóGắn trạm xử lý
technicianchuỗi—cócóKỹ thuật
dueDatengày giờ dd/MM/yyyy HH:mmkhôngcóThời gian hẹn
completedDatengày giờ dd/MM/yyyy HH:mm—cócóNgày hoàn thành
totalsố—cócóTổng tiền phiếu
valuesố—cócóGiá trị phiếu
createdDatengày giờ dd/MM/yyyy HH:mm—cóThời điểm tạo bản ghi trên QBIS
updatedDatengày giờ dd/MM/yyyy HH:mm—cóThời điểm cập nhật gần nhất (mốc so với updatedSince) (mục 3.3)

Mã danh mục

returnStatus — Trạng thái trả máy (QBIS cập nhật theo tiến độ)

codename
0Chưa tạo phiếu trả
1Đã tạo phiếu trả

requestType — Loại yêu cầu

status — Trạng thái (QBIS cập nhật theo tiến độ)

Bảng trên là mã mặc định của QBIS. Đơn vị có thể ẩn / thêm mã, và trường lấy từ danh mục riêng của đơn vị không in ở đây — danh sách đúng của đơn vị bạn: GET /_schema/tickets (thuộc tính values của trường).

Ví dụ thêm vào đơn hàng dịch vụ đã có

curl -X POST https://db.qbis.vn/open/api/v1/orders/PO-2026-000123/tickets \
  -H "X-Store-Key: YOUR_STORE_KEY" -H "X-Api-Key: YOUR_API_KEY" -H "X-Secret-Key: YOUR_SECRET_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json; charset=utf-8" \
  -d '{
  "productName": "Điện thoại Samsung Galaxy A55",
  "imei": "356789012345678",
  "serial": "R5CX12ABC3D",
  "condition": "Trầy nhẹ cạnh viền, không kèm sạc",
  "issue": "Không lên nguồn, sạc không vào",
  "requestType": "Repair",
  "dueDate": "08/11/2026 17:00"
}'

HTTP 201 kèm dòng vừa thêm. Không có khoá chống trùng — gọi lại sẽ thêm dòng nữa; mất kết nối thì GET /orders/{code}/tickets kiểm tra trước khi gửi lại. Tạo cùng lúc với orders: gửi trong mảng tickets[] (xem ví dụ của orders).

{
  "status": 201,
  "success": true,
  "code": "OK",
  "message": "",
  "data": {
    "code": "Y261105002",
    "diagnosis": "",
    "productName": "Điện thoại Samsung Galaxy A55",
    "solution": "",
    "returnStatus": {
      "code": "0",
      "name": "Chưa tạo phiếu trả"
    },
    "returnDate": "",
    "imei": "356789012345678",
    "serial": "R5CX12ABC3D",
    "condition": "Trầy nhẹ cạnh viền, không kèm sạc",
    "issue": "Không lên nguồn, sạc không vào",
    "requestType": {
      "code": "Repair",
      "name": "Sửa chữa"
    },
    "status": {
      "code": "Pending",
      "name": "Mới tiếp nhận"
    },
    "station": "",
    "technician": "",
    "dueDate": "08/11/2026 17:00",
    "completedDate": "",
    "total": 0,
    "value": 0,
    "createdDate": "05/11/2026 09:15",
    "updatedDate": "05/11/2026 09:15",
    "warnings": []
  }
}

Ví dụ tra cứu

curl https://db.qbis.vn/open/api/v1/tickets/Y261105002 \
  -H "X-Store-Key: YOUR_STORE_KEY" -H "X-Api-Key: YOUR_API_KEY" -H "X-Secret-Key: YOUR_SECRET_KEY"

HTTP 200, data là bản ghi. Không có → 404 NOT_FOUND. Ví dụ dưới là phiếu đang xử lý: đã có chẩn đoán, kỹ thuật; chưa có ngày hoàn thành / ngày trả.

{
  "status": 200,
  "success": true,
  "code": "OK",
  "message": "",
  "data": {
    "code": "Y261105002",
    "diagnosis": "Hỏng IC nguồn",
    "productName": "Điện thoại Samsung Galaxy A55",
    "solution": "Thay IC nguồn",
    "returnStatus": {
      "code": "0",
      "name": "Chưa tạo phiếu trả"
    },
    "returnDate": "",
    "imei": "356789012345678",
    "serial": "R5CX12ABC3D",
    "condition": "Trầy nhẹ cạnh viền, không kèm sạc",
    "issue": "Không lên nguồn, sạc không vào",
    "requestType": {
      "code": "Repair",
      "name": "Sửa chữa"
    },
    "status": {
      "code": "InProgress",
      "name": "Đang xử lý"
    },
    "station": "Trạm kỹ thuật trung tâm",
    "technician": "Trần Văn Bình",
    "dueDate": "08/11/2026 17:00",
    "completedDate": "",
    "total": 850000,
    "value": 850000,
    "createdDate": "05/11/2026 09:15",
    "updatedDate": "06/11/2026 14:30"
  }
}

Ví dụ danh sách

curl "https://db.qbis.vn/open/api/v1/tickets?updatedSince=05%2F11%2F2026%2008%3A00&status=InProgress&page=1&size=50" \
  -H "X-Store-Key: YOUR_STORE_KEY" -H "X-Api-Key: YOUR_API_KEY" -H "X-Secret-Key: YOUR_SECRET_KEY"

Trả data.records[] (mỗi phần tử như data ở ví dụ tra cứu, không kèm dòng con), page, size, count, hasMore — mục 3.3. Lọc đúng bằng theo: code, diagnosis, productName, solution, returnStatus, returnDate, imei, serial, condition, issue, requestType, status, station, technician, dueDate, completedDate, total, value.

Cần khoá API?Gửi yêu cầu để QBIS bật kết nối API cho đơn vị của bạn, sau đó quản trị đơn vị xem 3 khoá trong Cấu hình phần mềm → API tích hợp QBIS. Gửi yêu cầu hỗ trợ →